genus cetonia

genus cetonia

A green beetle from the genus Cetonia crawls on a white flower.

Định nghĩa

Danh từ: genus cetonia một danh từ khoa học, dùng để chỉ một chi (genus) trong họ Cetoniidae, thuộc bộ Cánh cứng (Coleoptera). Đây một nhóm bọ cánh cứng thường được gọi là bọ hoa hoặc bọ cánh cứng kim loại, đặc điểm màu sắc sặc sỡ, thường sống trên hoa cây cối. Tên gọi này chủ yếu được sử dụng trong phân loại sinh học để chỉ một đơn vị phân loại cụ thể.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học, thường được viết in nghiêng hoặc gạch chân để nhấn mạnh tính chất phân loại.
    • Theo hệ thống phân loại Linnaeus, genus cetonia thuộc họ Cetoniidae.
  • Khi viết tắt, chi này có thể được ký hiệu (viết hoa, in nghiêng) khi kết hợp với tên loài.
    • dụ: Cetonia aurata (bọ hoa vàng) một loài điển hình trong genus cetonia.
Biến thể từ gần giống
  • Cetoniidae (n): họ bọ cánh cứng, bao gồm genus cetonia các chi khác.
    • Họ Cetoniidae nhiều loài bọ cánh cứng màu sắc nổi bật.
  • Cetonia (n): tên chi thông dụng hơn, thường dùng thay cho genus cetonia trong các văn bản không chính thức.
    • Loài Cetonia aurata một dụ nổi bật của chi Cetonia.
Từ đồng nghĩa
  • Chi bọ hoa: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
    • Chi bọ hoa (genus cetonia) nhiều loài được ưa chuộng trong sưu tập côn trùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ khoa học tĩnh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.